---
title: "cardiac arrest"
excerpt: "cardiac arrest (ngừng tim, tim ngừng đập đột ngột) — Tình trạng tim đột ngột ngừng đập, khiến máu ngừng lưu thông đến các cơ quan trong cơ thể."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4087"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cardiac-arrest/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cardiac-arrest/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cardiac arrest

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4087

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cardiac-arrest/pronunciation.mp3

## cardiac arrest /ˌkɑːrdiæk əˈrest/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tình trạng tim đột ngột ngừng đập, khiến máu ngừng lưu thông đến các cơ quan trong cơ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** A sudden loss of heart function, causing the heart to stop beating and blood to stop flowing to the body.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The doctor performed CPR on the patient who suffered cardiac arrest." *Dịch: Bác sĩ đã thực hiện hô hấp nhân tạo cho bệnh nhân bị ngừng tim..*
2. **②** "Cardiac arrest can happen without warning in healthy people."
3. **③** "Quick action can save someone from cardiac arrest."

**🔗 Collocations phổ biến:** suffer cardiac arrest · sudden cardiac arrest · cardiac arrest victim · cause of cardiac arrest

**Chủ đề:** Y học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cardiac-arrest/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cardiac-arrest/
