---
title: "carnival"
excerpt: "carnival (lễ hội hóa trang, lễ hội Carnival) — lễ hội công cộng có âm nhạc, khiêu vũ và trang phục sặc sỡ, thường được tổ chức ngoài đường phố"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4482"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carnival/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carnival/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# carnival

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4482

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/carnival/pronunciation.mp3

## carnival /ˈkɑː.nɪ.vəl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** lễ hội công cộng có âm nhạc, khiêu vũ và trang phục sặc sỡ, thường được tổ chức ngoài đường phố

**📖 Định nghĩa (English):** a public festival with music, dancing, and colorful costumes, usually held in the street

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The carnival in Rio de Janeiro attracts millions of visitors each year." *Dịch: Lễ hội Carnival ở Rio de Janeiro thu hút hàng triệu du khách mỗi năm..*
2. **②** "She wore a bright mask to the carnival parade."
3. **③** "During the carnival, people dance and sing in the streets."

**🔗 Collocations phổ biến:** hold a carnival · carnival parade · carnival float · carnival costume · attend a carnival

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carnival/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carnival/
