---
title: "Carry-on luggage"
excerpt: "Carry-on luggage (hành lý xách tay) — Món đồ nhỏ mà hành khách được phép mang vào khoang máy bay."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "814"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carry-on-luggage/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carry-on-luggage/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Carry-on luggage

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 814

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/carry-on-luggage/pronunciation.mp3,/audio/glossary/carry-on-luggage/example.mp3

## Carry-on luggage /ˈkæri ɒn ˈlʌɡɪdʒ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Món đồ nhỏ mà hành khách được phép mang vào khoang máy bay.

**📖 Định nghĩa (English):** A small piece of luggage that a passenger is allowed to take into the cabin of an airplane.

**💡 Ví dụ:** "Please make sure your carry-on luggage fits in the overhead bin."
 *Dịch: Hãy đảm bảo hành lý xách tay của bạn vừa với ngăn phía trên ghế..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carry-on-luggage/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carry-on-luggage/
