---
title: "carry-on"
excerpt: "carry-on (hành lý xách tay) — Một món hành lý nhỏ mà hành khách được phép mang vào khoang máy bay và cất vào ngăn phía trên hoặ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "819"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carry-on/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carry-on/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# carry-on

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 819

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/carry-on/pronunciation.mp3,/audio/glossary/carry-on/example.mp3

## carry-on /ˈkæri ɒn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một món hành lý nhỏ mà hành khách được phép mang vào khoang máy bay và cất vào ngăn phía trên hoặc dưới ghế ngồi.

**📖 Định nghĩa (English):** A small piece of luggage that a passenger is allowed to take into the cabin of an airplane and store in the overhead bin or under the seat.

**💡 Ví dụ:** "You are allowed one carry-on bag plus one personal item on most flights."
 *Dịch: Bạn được phép mang theo một túi hành lý xách tay cùng một vật dụng cá nhân trên hầu hết các chuyến bay..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carry-on/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carry-on/
