---
title: "case law"
excerpt: "case law (án lệ, tiền lệ pháp luật) — Hệ thống pháp luật được hình thành từ các phán quyết trước đó của tòa án, thay vì do cơ quan lập ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4241"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/case-law/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/case-law/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# case law

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4241

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/case-law/pronunciation.mp3

## case law /keɪs lɔː/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hệ thống pháp luật được hình thành từ các phán quyết trước đó của tòa án, thay vì do cơ quan lập pháp ban hành.

**📖 Định nghĩa (English):** Law based on previous court decisions rather than on written statutes passed by a legislature.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Many judges rely on case law when making decisions." *Dịch: Nhiều thẩm phán dựa vào án lệ khi đưa ra quyết định..*
2. **②** "Case law can change over time as courts issue new rulings."
3. **③** "This principle was established by case law in 1995."

**🔗 Collocations phổ biến:** rely on case law · established by case law · body of case law · cite case law

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/case-law/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/case-law/
