---
title: "case"
excerpt: "case (vụ án, vụ kiện) — Một vụ việc pháp lý hoặc thủ tục tại tòa án liên quan đến tranh chấp, buộc tội hoặc yêu cầu."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "181"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/case/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/case/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# case

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 181

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/case/pronunciation.mp3,/audio/glossary/case/example.mp3

## case /keɪs/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một vụ việc pháp lý hoặc thủ tục tại tòa án liên quan đến tranh chấp, buộc tội hoặc yêu cầu.

**📖 Định nghĩa (English):** A legal matter or court proceeding that involves a dispute, accusation, or claim.

**💡 Ví dụ:** "The lawyer agreed to take on the case and represent the client in court."
 *Dịch: Luật sư đã đồng ý nhận vụ án và đại diện cho thân chủ tại tòa..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/case/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/case/
