---
title: "catharsis"
excerpt: "catharsis (sự giải tỏa cảm xúc) — Quá trình giải phóng những cảm xúc mạnh hoặc bị kìm nén, thường qua nghệ thuật hoặc nói chuyện, m..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4405"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/catharsis/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/catharsis/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# catharsis

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4405

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/catharsis/pronunciation.mp3

## catharsis /kəˈθɑːrsɪs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình giải phóng những cảm xúc mạnh hoặc bị kìm nén, thường qua nghệ thuật hoặc nói chuyện, mang lại sự nhẹ nhõm.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of releasing strong or repressed emotions, often through art or talking, leading to relief.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Writing in a journal gave her a sense of catharsis after the breakup." *Dịch: Viết nhật ký đã giúp cô ấy giải tỏa cảm xúc sau cuộc chia tay..*
2. **②** "Crying can be a form of emotional catharsis."
3. **③** "The play offered catharsis for the grieving audience."

**🔗 Collocations phổ biến:** emotional catharsis · provide catharsis · experience catharsis · cathartic release · seek catharsis

**Chủ đề:** Tâm lý học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/catharsis/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/catharsis/
