---
title: "Chain of custody"
excerpt: "Chain of custody (chuỗi lưu kho (quy trình bảo quản bằng chứng)) — Quy trình ghi chép và theo dõi bằng chứng vật chất từ khi được thu thập cho đến khi được trình bà..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4251"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chain-of-custody/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chain-of-custody/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Chain of custody

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4251

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/chain-of-custody/pronunciation.mp3

## Chain of custody /tʃeɪn əv ˈkʌstədi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quy trình ghi chép và theo dõi bằng chứng vật chất từ khi được thu thập cho đến khi được trình bày tại tòa án.

**📖 Định nghĩa (English):** A documented process that tracks the movement and location of physical evidence from the moment it is collected until it is presented in court.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The detective maintained a strict chain of custody for the murder weapon." *Dịch: Thám tử duy trì chuỗi lưu kho nghiêm ngặt đối với vũ khí gây án..*
2. **②** "A broken chain of custody can cause the evidence to be ruled inadmissible."
3. **③** "The defense lawyer challenged the integrity of the chain of custody during the hearing."

**🔗 Collocations phổ biến:** maintain chain of custody · break chain of custody · chain of custody log · preserve chain of custody

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chain-of-custody/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chain-of-custody/
