---
title: "champion"
excerpt: "champion (nhà vô địch) — Người hoặc đội đã giành chiến thắng trong một cuộc thi đấu, đặc biệt là trong thể thao."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3447"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/champion/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/champion/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# champion

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3447

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/champion/pronunciation.mp3

## champion /ˈtʃæm.pi.ən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người hoặc đội đã giành chiến thắng trong một cuộc thi đấu, đặc biệt là trong thể thao.

**📖 Định nghĩa (English):** A person or team that has won a competition, especially in sports.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She is the world champion in swimming." *Dịch: Cô ấy là nhà vô địch thế giới môn bơi lội..*
2. **②** "The champion received a gold medal after the final match."
3. **③** "He became a champion after ten years of hard training."

**🔗 Collocations phổ biến:** world champion · defending champion · Olympic champion · reigning champion · national champion

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/champion/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/champion/
