---
title: "charter"
excerpt: "charter (hiến chương, điều lệ) — Một văn bản chính thức do chính phủ hoặc tổ chức ban hành nhằm xác lập quyền hạn, đặc quyền hoặc ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "102"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/charter/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/charter/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# charter

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 102

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/charter/pronunciation.mp3,/audio/glossary/charter/example.mp3

## charter /ˈtʃɑːr.tər/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một văn bản chính thức do chính phủ hoặc tổ chức ban hành nhằm xác lập quyền hạn, đặc quyền hoặc mục đích chính của tổ chức đó.

**📖 Định nghĩa (English):** A formal written document issued by a government or organization that establishes its rights, privileges, or main purposes.

**💡 Ví dụ:** "The city council revised its charter to allow online public meetings."
 *Dịch: Hội đồng thành phố đã sửa đổi điều lệ để cho phép tổ chức các cuộc họp công khai trực tuyến..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/charter/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/charter/
