---
title: "Checked baggage"
excerpt: "Checked baggage (hành lý ký gửi) — Hành lý được giao cho hãng hàng không tại quầy check-in và vận chuyển trong khoang hàng của máy bay."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "815"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/checked-baggage/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/checked-baggage/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Checked baggage

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 815

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/checked-baggage/pronunciation.mp3,/audio/glossary/checked-baggage/example.mp3

## Checked baggage /tʃekt ˈbæɡɪdʒ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành lý được giao cho hãng hàng không tại quầy check-in và vận chuyển trong khoang hàng của máy bay.

**📖 Định nghĩa (English):** Luggage that is handed over to the airline at the check-in counter and transported in the cargo hold of the aircraft.

**💡 Ví dụ:** "My checked baggage was lost during the flight to Paris."
 *Dịch: Hành lý ký gửi của tôi đã bị thất lạc trong chuyến bay đến Paris..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/checked-baggage/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/checked-baggage/
