---
title: "choir"
excerpt: "choir (dàn hợp xướng) — Một nhóm người hát cùng nhau, đặc biệt là trong nhà thờ hoặc trường học."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3486"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/choir/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/choir/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# choir

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3486

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/choir/pronunciation.mp3

## choir /kwaɪər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một nhóm người hát cùng nhau, đặc biệt là trong nhà thờ hoặc trường học.

**📖 Định nghĩa (English):** a group of people who sing together, especially in a church or school

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She sings in the school choir every Friday." *Dịch: Cô ấy hát trong dàn hợp xướng của trường vào mỗi thứ Sáu..*
2. **②** "The choir performed beautifully at the wedding."
3. **③** "Our church choir practices every Sunday morning."

**🔗 Collocations phổ biến:** church choir; school choir; choir practice; join a choir; choir performance

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/choir/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/choir/
