---
title: "chord"
excerpt: "chord (hợp âm) — Sự kết hợp của ba hoặc nhiều nốt nhạc được chơi hoặc hát cùng lúc để tạo nên sự hòa âm."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3469"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chord/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chord/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# chord

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3469

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/chord/pronunciation.mp3

## chord /kɔːrd/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự kết hợp của ba hoặc nhiều nốt nhạc được chơi hoặc hát cùng lúc để tạo nên sự hòa âm.

**📖 Định nghĩa (English):** A combination of three or more musical notes played or sung together at the same time to create a harmony.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She learned to play basic chords on the guitar." *Dịch: Cô ấy học cách chơi các hợp âm cơ bản trên đàn guitar..*
2. **②** "The song starts with a simple chord progression."
3. **③** "He changed the chord to make the song sound sadder."

**🔗 Collocations phổ biến:** play a chord · chord progression · strike a chord (with someone) · chord change

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chord/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chord/
