---
title: "chronic disease"
excerpt: "chronic disease (bệnh mãn tính) — Một tình trạng sức khỏe kéo dài theo thời gian, chẳng hạn như tiểu đường, bệnh tim hoặc viêm khớp..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "282"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chronic-disease/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chronic-disease/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# chronic disease

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 282

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/chronic-disease/pronunciation.mp3,/audio/glossary/chronic-disease/example.mp3

## chronic disease /ˈkrɒnɪk dɪˈziːz/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một tình trạng sức khỏe kéo dài theo thời gian, chẳng hạn như tiểu đường, bệnh tim hoặc viêm khớp, và thường không thể chữa khỏi hoàn toàn.

**📖 Định nghĩa (English):** A long-lasting health condition that persists over time, such as diabetes, heart disease, or arthritis, and usually cannot be cured completely.

**💡 Ví dụ:** "Regular exercise and a balanced diet can help prevent many chronic diseases."
 *Dịch: Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn cân bằng có thể giúp ngăn ngừa nhiều bệnh mãn tính..*

**Chủ đề:** Y tế & Sức khỏe · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chronic-disease/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chronic-disease/
