Chứng chỉ B (cũ) có còn giá trị sau 2020 không?

Nhiều người đã từng thi và sở hữu chứng chỉ tiếng Anh B (c) từ trước năm 2020, nay đang băn khoăn liệu tấm bằng này còn được công nhận khi hệ thống đánh giá ngoại ngữ quốc gia đã thay đổi. Đặc biệt vớ...

Bài 6/54 trong thread: tai-lieu-tieng-anh-cong-chuc
Chứng chỉ B (cũ) có còn giá trị sau 2020 không?
Ngày đăng: — — Bài 6
B1
Kỹ năng
General
Cấp độ
B1
Bài số
6
Ngày đăng
Lượt xem
0

Nhiều người đã từng thi và sở hữu chứng chỉ tiếng Anh B (c) từ trước năm 2020, nay đang băn khoăn liệu tấm bằng này còn được công nhận khi hệ thống đánh giá ngoại ngữ quốc gia đã thay đổi. Đặc biệt với đối tượng công chức, viên chức hoặc người chuẩn bị hồ sơ thi tuyển công chức, việc hiểu rõ giá trị pháp lý của chứng chỉ B cũ là điều rất cần thiết. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn làm rõ vấn đề này theo đúng quy định hiện hành và cập nhật mới nhất.

1. Chứng chỉ B (cũ) là gì? Hệ thống bậc ngoại ngữ trước 2020

Trước năm 2020, Việt Nam áp dụng hệ thống chứng chỉ ngoại ngữ 6 bậc theo Nghị định 24/2010/NĐ-CPThông tư 01/2014/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Theo đó, người học sau khi hoàn thành chương trình đào tạo có thể được cấp các chứng chỉ từ A1, A2, B1, B2, C1 đến C2. Trong đó, chứng chỉ B (cũ) mà nhiều người nhắc tới thực chất tương ứng với bậc B1 — tức trình độ tiếng Anh cơ bản, đủ dùng trong giao tiếp và công việc văn phòng thông thường.

ể lấy được chứng chỉ B, thí sinh phải tham gia kỳ thi do các cơ sở đào tạo được Bộ Giáo dục cấp phép tổ chức (như các trường đại học, trung tâm ngoại ngữ). Hình thức thi gồm 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết. Kết quả đạt sẽ được cấp chứng chỉ có giá trị vĩnh viễn, không giới hạn thời hạn sử dụng theo quy định tại Thông tư 01/2014. Đây chính là lý do nhiều người vẫn giữ chứng chỉ này suốt hàng chục năm qua và sử dụng cho hồ sơ thi công chức, viên chức hoặc xét chuẩn ngoại ngữ đầu vào.

Để tìm hiểu chi tiết về yêu cầu chứng chỉ B1 đối với công chức viên chức hiện nay, bạn có thể tham khảo thêm tại bài viết Chứng chỉ tiếng Anh B1 công chức viên chức: yêu cầu và cách đạt.

2. Sự ra đời của hệ thống VSTEP — bước ngoặt từ năm 2020

Năm 2014, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư 05/2014/TT-BGDĐT về khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Đến năm 2020, Bộ tiếp tục phê duyệt Thông tư 02/2021/TT-BGDĐT ban hành khung năng lực ngoại ngữ Việt Nam (gọi tắt là VSTEP) và đưa vào áp dụng rộng rãi trong các kỳ thi cấp chứng chỉ. VSTEP được thiết kế theo chuẩn CEFR của châu Âu, gồm 6 bậc tương ứng: bậc 1 (A1), bậc 2 (A2), bậc 3 (B1), bậc 4 (B2), bậc 5 (C1), bậc 6 (C2).

Điểm khác biệt quan trọng nhất là VSTEP thay thế hoàn toàn hệ thống chứng chỉ cũ từ năm 2020. Các trường đại học được cấp phép bắt đầu chuyển đổi sang tổ chức thi cấp chứng chỉ theo khung VSTEP thay vì khung cũ. Điều này dẫn đến nhiều thắc mắc rằng những chứng chỉ cấp trước thời điểm chuyển đổi có còn giá trị hay không. Bạn có thể đọc thêm về hệ thống VSTEP và lộ trình ôn thi để hiểu rõ sự khác biệt giữa hai hệ thống.

VSTEP không phải hệ thống cấp chứng chỉ hoàn toàn mới mà là sự chuẩn hóa lại khung năng lực ngoại ngữ Việt Nam theo chuẩn quốc tế, tạo thuận lợi cho việc công nhận tương đương với chứng chỉ quốc tế.

Câu trả lời ngắn gọn là: Có, chứng chỉ B cũ vẫn có giá trị sử dụng. Theo nguyên tắc pháp lý, các văn bằng, chứng chỉ được cấp theo quy định tại thời điểm cấp sẽ tiếp tục có giá trị sử dụng tr khi có văn bản thu hồi hoặc hủy bỏ cụ thể. Tại Nghị định 161/2018/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn, không có điều khoản nào tuyên bố hủy giá trị của các chứng chỉ đã cấp trước đó.

Điều này có nghĩa rằng nếu bạn đã sở hữu chứng chỉ B (cũ) cấp trước năm 2020, bạn vẫn có thể sử dụng chứng chỉ này để:

  • Xét tuyển đầu vào các chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ, đại học (nếu yêu cầu trình độ B1).
  • Bổ sung hồ sơ thi tuyển công chức, viên chức theo quy định tại các thông báo tuyển dụng.
  • Xét chuẩn ngoại ngữ khi xét nâng ngạch, thi thăng hạng viên chức.
  • Minh chứng năng lực ngoại ngữ trong CV xin việc hoặc hồ sơ nhân sự.

Tuy nhiên, có một lưu ý quan trọng là một số cơ quan, đơn vị có thể yêu cầu cụ thể chứng chỉ VSTEP trong các đợt tuyển dụng mới. Lúc này, bạn cần kiểm tra kỹ thông báo tuyển dụng để biết đơn vị có chấp nhận chứng chỉ cũ hay không. Nếu không, bạn sẽ cần thi lại theo khung VSTEP tương ứng.

4. So sánh hệ thống chứng chỉ cũ và VSTEP

Để bạn đọc dễ hình dung sự khác biệt và mối liên hệ giữa hai hệ thống, dưới đây là bảng so sánh chi tiết:

Tiêu chí Hệ thống cũ (trước 2020) Hệ thống VSTEP (từ 2020)
Văn bản pháp lý Nghị định 24/2010/NĐ-CP, Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT Thông tư 02/2021/TT-BGDĐT, Nghị định 161/2018/NĐ-CP
Các bậc A1, A2, B1, B2, C1, C2 Bậc 1-6 tương ứng A1-C2
Tên gọi chứng chỉ B Chứng chỉ B / B1 (cũ) Chứng chỉ VSTEP bậc 3 (B1)
Thời hạn Vĩnh viễn (theo Thông tư 01/2014) Vĩnh viễn (theo Thông tư 02/2021)
Đơn vị tổ chức thi Các trường ĐH được Bộ GD cấp phép Các trường ĐH được Bộ GD cấp phép (theo khung mới)
Chuẩn tham chiếu Theo khung riêng của Việt Nam Tham chiếu chuẩn CEFR (châu Âu)
Thang điểm VSTEP B1 Không có (chỉ đạt/không đạt) 30/60 điểm trở lên (tùy cơ sở thi)

Nhìn vào bảng trên, có thể thấy chứng chỉ B cũ và VSTEP bậc 3 (B1) là tương đương nhau về mặt trình độ năng lực, chỉ khác tên gọi và khung đánh giá. Đây là cơ sở để các cơ quan hành chính công nhận chéo giữa hai hệ thống.

5. Quy đổi tương đương giữa chứng chỉ B cũ và VSTEP

Mặc dù không có văn bản pháp lý chính thức nào quy định "bả

← Quay lại danh sách