---
title: "Circular"
excerpt: "Circular (Thông tư) — Văn bản do các Bộ, cơ quan ngang Bộ ban hành hướng dẫn thi hành luật, nghị định. Circular quy định chi tiết..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "4"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/circular/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/circular/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Circular

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 4

## Circular /ˈsɜːrkjələr/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Văn bản do các Bộ, cơ quan ngang Bộ ban hành hướng dẫn thi hành luật, nghị định. Circular quy định chi tiết kỹ thuật, nghiệp vụ chuyên ngành.

**📖 Định nghĩa (English):** An official letter or notice sent to a number of people to inform them about something, especially a new regulation or policy.

**💡 Ví dụ:** "The Ministry of Finance issued Circular 23/2026 guiding the implementation of the new tax law."
 *Dịch: Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư 23/2026 hướng dẫn thi hành luật thuế mới.*

**🔗 Từ liên quan:** directive, instruction, notice, bulletin

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/circular/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/circular/
