---
title: "Citizenship"
excerpt: "Citizenship (quốc tịch, tư cách công dân) — Quan hệ pháp lý giữa một cá nhân và một quốc gia, trong đó cá nhân được hưởng các quyền nhất định..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "174"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/citizenship/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/citizenship/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Citizenship

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 174

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/citizenship/pronunciation.mp3,/audio/glossary/citizenship/example.mp3

## Citizenship /ˈsɪt.ɪ.zən.ʃɪp/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quan hệ pháp lý giữa một cá nhân và một quốc gia, trong đó cá nhân được hưởng các quyền nhất định và có nghĩa vụ trung thành với quốc gia đó.

**📖 Định nghĩa (English):** The legal relationship between an individual and a state, in which the individual is granted certain rights and owes allegiance to that state.

**💡 Ví dụ:** "She applied for citizenship after living in the country for five years."
 *Dịch: Cô ấy đã nộp đơn xin quốc tịch sau khi sống ở quốc gia đó được năm năm..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/citizenship/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/citizenship/
