---
title: "civil society"
excerpt: "civil society (xã hội dân sự) — Tập hợp các tổ chức và cơ quan phi chính phủ thể hiện lợi ích và giá trị của công dân, hoạt động ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4393"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/civil-society/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/civil-society/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# civil society

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4393

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/civil-society/pronunciation.mp3

## civil society /ˈsɪvəl səˈsaɪəti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tập hợp các tổ chức và cơ quan phi chính phủ thể hiện lợi ích và giá trị của công dân, hoạt động độc lập với nhà nước và thị trường.

**📖 Định nghĩa (English):** The aggregate of non-governmental organizations and institutions that express the interests and values of citizens, operating independently from the state and the market.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Civil society plays a key role in protecting human rights." *Dịch: Xã hội dân sự đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nhân quyền..*
2. **②** "Many NGOs are part of civil society."
3. **③** "A strong civil society supports democracy."

**🔗 Collocations phổ biến:** vibrant civil society · civil society organizations · civil society actors · civil society engagement

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/civil-society/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/civil-society/
