---
title: "claimant"
excerpt: "claimant (người khiếu nại, nguyên đơn) — Người đưa ra yêu cầu chính thức hoặc khởi kiện tại tòa án."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "171"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/claimant/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/claimant/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# claimant

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 171

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/claimant/pronunciation.mp3,/audio/glossary/claimant/example.mp3

## claimant /ˈkleɪmənt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người đưa ra yêu cầu chính thức hoặc khởi kiện tại tòa án.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who makes a formal claim or brings a case to court.

**💡 Ví dụ:** "The claimant submitted evidence to support the claim."
 *Dịch: Nguyên đơn đã nộp bằng chứng để hỗ trợ cho khiếu nại..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/claimant/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/claimant/
