---
title: "clan"
excerpt: "clan (gia tộc, thị tộc, dòng họ) — Một nhóm người có quan hệ họ hàng với nhau, đặc biệt là một gia đình lớn hoặc một nhóm được kết n..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4487"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clan/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clan/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# clan

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4487

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/clan/pronunciation.mp3

## clan /klæn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một nhóm người có quan hệ họ hàng với nhau, đặc biệt là một gia đình lớn hoặc một nhóm được kết nối bởi sở thích hoặc đặc điểm chung.

**📖 Định nghĩa (English):** A group of people who are related to each other, especially a large family or a group united by a common interest or characteristic.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The Scottish clan gathered for their annual reunion." *Dịch: Toàn bộ dòng họ tôi đã đến dự đám cưới của chị tôi..*
2. **②** "My whole clan came to my sister's wedding."
3. **③** "In some cultures, people belong to a large clan system."

**🔗 Collocations phổ biến:** clan leader · powerful clan · ancient clan · clan system · clan gathering

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clan/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clan/
