---
title: "clasp"
excerpt: "clasp (khóa cài, móc cài) — Một khóa nhỏ bằng kim loại dùng để giữ hai phần của quần áo hoặc trang sức lại với nhau."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3690"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clasp/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clasp/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# clasp

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3690

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/clasp/pronunciation.mp3

## clasp /klæsp/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một khóa nhỏ bằng kim loại dùng để giữ hai phần của quần áo hoặc trang sức lại với nhau.

**📖 Định nghĩa (English):** A small metal fastener used to hold two parts of a piece of clothing or jewelry together.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The clasp on my necklace is broken." *Dịch: Khóa cài trên dây chuyền của tôi bị hỏng..*
2. **②** "She fastened the clasp of her handbag quickly."
3. **③** "This bracelet has a gold clasp with a small lock."

**🔗 Collocations phổ biến:** fasten the clasp · gold clasp · magnetic clasp · clasp closure · clasp opens

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clasp/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clasp/
