---
title: "class consciousness"
excerpt: "class consciousness (ý thức giai cấp) — sự nhận thức của một người về giai cấp xã hội của mình và các lợi ích liên quan so với các giai c..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4395"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/class-consciousness/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/class-consciousness/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# class consciousness

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4395

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/class-consciousness/pronunciation.mp3

## class consciousness /klɑːs ˈkɒnʃəsnəs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** sự nhận thức của một người về giai cấp xã hội của mình và các lợi ích liên quan so với các giai cấp khác

**📖 Định nghĩa (English):** awareness of one's own social class and its interests in relation to other social classes

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Workers developed class consciousness during the industrial revolution." *Dịch: Giai cấp công nhân đã phát triển ý thức giai cấp trong thời kỳ cách mạng công nghiệp..*
2. **②** "Class consciousness can lead to collective political action."
3. **③** "Marx wrote extensively about class consciousness in his essays."

**🔗 Collocations phổ biến:** develop class consciousness · raise class consciousness · class consciousness among workers · growing class consciousness

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/class-consciousness/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/class-consciousness/
