---
title: "classical conditioning"
excerpt: "classical conditioning (điều kiện hóa cổ điển) — Quá trình học tập trong đó một kích thích trung tính được ghép nối lặp đi lặp lại với một kích th..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4418"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/classical-conditioning/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/classical-conditioning/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# classical conditioning

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4418

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/classical-conditioning/pronunciation.mp3

## classical conditioning /ˈklæsɪkəl kənˈdɪʃənɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình học tập trong đó một kích thích trung tính được ghép nối lặp đi lặp lại với một kích thích tạo phản ứng tự nhiên, từ đó tự kích hoạt phản ứng đó.

**📖 Định nghĩa (English):** A learning process in which a previously neutral stimulus is repeatedly paired with a stimulus that naturally produces a response, eventually triggering that response on its own.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Pavlov's dog is a famous example of classical conditioning." *Dịch: Con chó của Pavlov là ví dụ nổi tiếng về điều kiện hóa cổ điển..*
2. **②** "Classical conditioning can explain some phobias."
3. **③** "The teacher used classical conditioning to help students associate the bell with reading time."

**🔗 Collocations phổ biến:** classical conditioning experiment · classical conditioning theory · classical conditioning technique

**Chủ đề:** Tâm lý học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/classical-conditioning/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/classical-conditioning/
