---
title: "clause"
excerpt: "clause (điều khoản) — Một phần hoặc khoản riêng biệt trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc luật, đề cập đến một vấn đề c..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "115"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clause/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clause/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# clause

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 115

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/clause/pronunciation.mp3,/audio/glossary/clause/example.mp3

## clause /klɔːz/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một phần hoặc khoản riêng biệt trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc luật, đề cập đến một vấn đề cụ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** A separate section or subdivision of a legal document, contract, or law that deals with a specific point.

**💡 Ví dụ:** "According to clause 5 of the contract, the buyer has the right to cancel the order within 30 days."
 *Dịch: Theo điều khoản 5 của hợp đồng, người mua có quyền hủy đơn hàng trong vòng 30 ngày..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clause/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clause/
