---
title: "climax"
excerpt: "climax (cao trào) — Thời điểm kịch tính, hồi hộp hoặc quan trọng nhất trong một bộ phim hay câu chuyện, nơi xung đột ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3519"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/climax/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/climax/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# climax

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3519

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/climax/pronunciation.mp3

## climax /ˈklaɪmæks/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thời điểm kịch tính, hồi hộp hoặc quan trọng nhất trong một bộ phim hay câu chuyện, nơi xung đột chính lên đến đỉnh điểm.

**📖 Định nghĩa (English):** The most intense, exciting, or important point in a film or story, where the main conflict reaches its peak.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The climax of the movie left everyone in the theater speechless." *Dịch: Cao trào của bộ phim khiến tất cả khán giả trong rạp không nói nên lời..*
2. **②** "The director slowly built tension toward a powerful climax."
3. **③** "The film's climax finally revealed the truth about the mystery."

**🔗 Collocations phổ biến:** build to a climax · reach a climax · dramatic climax · climax of the film

**Chủ đề:** Phim ảnh · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/climax/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/climax/
