---
title: "closing balance"
excerpt: "closing balance (số dư cuối kỳ) — Số tiền còn lại trong tài khoản vào cuối kỳ thanh toán hoặc kỳ kế toán."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4334"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/closing-balance/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/closing-balance/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# closing balance

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4334

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/closing-balance/pronunciation.mp3

## closing balance /ˈkləʊzɪŋ ˈbæləns/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Số tiền còn lại trong tài khoản vào cuối kỳ thanh toán hoặc kỳ kế toán.

**📖 Định nghĩa (English):** The amount of money remaining in an account at the end of a billing or accounting period.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "My closing balance is higher than last month." *Dịch: Số dư cuối kỳ của tôi cao hơn tháng trước..*
2. **②** "The closing balance appears on your monthly bank statement."
3. **③** "We need the closing balance to prepare the financial report."

**🔗 Collocations phổ biến:** monthly closing balance · closing balance carried forward · review the closing balance · final closing balance

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/closing-balance/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/closing-balance/
