---
title: "co-op apartment"
excerpt: "co-op apartment (căn hộ hợp tác xã) — Căn hộ trong một tòa nhà do một công ty sở hữu, trong đó cư dân mua cổ phần của công ty để có quy..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4016"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/co-op-apartment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/co-op-apartment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# co-op apartment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4016

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/co-op-apartment/pronunciation.mp3

## co-op apartment /ˌkoʊ ɑːp əˈpɑːrtmənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Căn hộ trong một tòa nhà do một công ty sở hữu, trong đó cư dân mua cổ phần của công ty để có quyền sinh sống tại đó.

**📖 Định nghĩa (English):** An apartment in a building owned by a corporation, where residents buy shares in the corporation to get the right to live there.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She bought a co-op apartment in the city center last year." *Dịch: Cô ấy đã mua một căn hộ hợp tác xã ở trung tâm thành phố vào năm ngoái..*
2. **②** "Co-op apartments are usually more affordable than condos."
3. **③** "The co-op board must approve new buyers before the sale."

**🔗 Collocations phổ biến:** co-op board · co-op building · buy a co-op · co-op shares · co-op rules

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/co-op-apartment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/co-op-apartment/
