---
title: "coach"
excerpt: "coach (xe khách, xe buýt đường dài) — xe buýt đường dài thoải mái chạy giữa các thành phố hoặc quốc gia"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "805"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/coach/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/coach/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# coach

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 805

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/coach/pronunciation.mp3,/audio/glossary/coach/example.mp3

## coach /kəʊtʃ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** xe buýt đường dài thoải mái chạy giữa các thành phố hoặc quốc gia

**📖 Định nghĩa (English):** a comfortable long-distance bus that travels between cities or countries

**💡 Ví dụ:** "We travelled by coach from Hanoi to Ho Chi Minh City."
 *Dịch: Chúng tôi đã đi xe khách từ Hà Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/coach/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/coach/
