---
title: "cognate"
excerpt: "cognate (từ cùng gốc) — Từ trong ngôn ngữ này có cùng nguồn gốc với từ trong ngôn ngữ khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4449"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cognate/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cognate/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cognate

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4449

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cognate/pronunciation.mp3

## cognate /ˈkɒɡneɪt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Từ trong ngôn ngữ này có cùng nguồn gốc với từ trong ngôn ngữ khác.

**📖 Định nghĩa (English):** A word in one language that has the same origin as a word in another language.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "English 'mother' and German 'Mutter' are cognates." *Dịch: 'Mother' trong tiếng Anh và 'Mutter' trong tiếng Đức là từ cùng gốc..*
2. **②** "Spanish 'noche' and English 'night' are cognates from Latin."
3. **③** "Many English and French words share cognates due to historical contact."

**🔗 Collocations phổ biến:** cognate language · cognate word · cognate with

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cognate/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cognate/
