---
title: "cognitive"
excerpt: "cognitive (thuộc nhận thức) — Liên quan đến các quá trình tư duy, hiểu biết, học tập và ghi nhớ của trí não."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3882"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cognitive/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cognitive/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cognitive

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3882

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cognitive/pronunciation.mp3

## cognitive /ˈkɒɡnətɪv/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Liên quan đến các quá trình tư duy, hiểu biết, học tập và ghi nhớ của trí não.

**📖 Định nghĩa (English):** Related to the mental processes of thinking, understanding, learning, and remembering.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Reading helps develop cognitive skills in children." *Dịch: Đọc sách giúp phát triển các kỹ năng nhận thức ở trẻ em..*
2. **②** "The patient is receiving cognitive therapy."
3. **③** "Lack of sleep affects cognitive performance."

**🔗 Collocations phổ biến:** cognitive function · cognitive ability · cognitive development · cognitive impairment · cognitive skills

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cognitive/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cognitive/
