---
title: "cognizance"
excerpt: "cognizance (thẩm quyền tài phán, sự nhận thức) — Quyền hạn hoặc thẩm quyền của tòa án trong việc xét xử và quyết định một vụ án; cũng có nghĩa là ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4282"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cognizance/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cognizance/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cognizance

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4282

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cognizance/pronunciation.mp3

## cognizance /ˈkɑːɡ.nɪ.zəns/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quyền hạn hoặc thẩm quyền của tòa án trong việc xét xử và quyết định một vụ án; cũng có nghĩa là sự nhận thức hoặc hiểu biết.

**📖 Định nghĩa (English):** The power or authority of a court to hear and decide a case; also, awareness or knowledge of something.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The court took cognizance of the new evidence." *Dịch: Tòa án đã ghi nhận bằng chứng mới được đưa ra..*
2. **②** "This matter falls within the cognizance of the federal court."
3. **③** "The judge had full cognizance of the case details."

**🔗 Collocations phổ biến:** take cognizance of · within the cognizance of · fall within the cognizance of · cognizance of the court

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cognizance/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cognizance/
