---
title: "Collectible"
excerpt: "Collectible (Đồ sưu tầm) — Món đồ mà mọi người sưu tầm và giữ lại vì nó được coi là có giá trị, hiếm hoặc thú vị như một sở ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "613"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/collectible/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/collectible/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Collectible

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 613

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/collectible/pronunciation.mp3,/audio/glossary/collectible/example.mp3

## Collectible /kəˈlek.tə.bəl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Món đồ mà mọi người sưu tầm và giữ lại vì nó được coi là có giá trị, hiếm hoặc thú vị như một sở thích.

**📖 Định nghĩa (English):** An item that people collect and keep because it is considered valuable, rare, or interesting as a hobby.

**💡 Ví dụ:** "Vintage stamps are popular collectibles among hobbyists around the world."
 *Dịch: Tem cổ là những đồ sưu tầm phổ biến đối với những người có sở thích trên khắp thế giới..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/collectible/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/collectible/
