---
title: "collective behavior"
excerpt: "collective behavior (hành vi tập thể) — Cách các nhóm người cùng hành động đáp lại các tình huống hoặc sự kiện chung, thường mang tính tự..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4398"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/collective-behavior/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/collective-behavior/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# collective behavior

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4398

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/collective-behavior/pronunciation.mp3

## collective behavior /kəˈlɛktɪv bɪˈheɪvjər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cách các nhóm người cùng hành động đáp lại các tình huống hoặc sự kiện chung, thường mang tính tự phát và không có tổ chức rõ ràng.

**📖 Định nghĩa (English):** The way groups of people act together in response to common situations or events, often spontaneous and unstructured.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Collective behavior often occurs during large festivals." *Dịch: Hành vi tập thể thường xảy ra trong các lễ hội lớn..*
2. **②** "Social media can strongly influence collective behavior."
3. **③** "Crowds in panic show clear signs of collective behavior."

**🔗 Collocations phổ biến:** collective behavior patterns · mass behavior · crowd behavior · spontaneous collective action

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/collective-behavior/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/collective-behavior/
