---
title: "collective conscience"
excerpt: "collective conscience (ý thức tập thể) — Những niềm tin, giá trị và thái độ đạo đức chung giúp xã hội gắn kết và định hướng hành vi của cá..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4383"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/collective-conscience/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/collective-conscience/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# collective conscience

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4383

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/collective-conscience/pronunciation.mp3

## collective conscience /kəˈlɛktɪv ˈkɒnʃəns/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Những niềm tin, giá trị và thái độ đạo đức chung giúp xã hội gắn kết và định hướng hành vi của các thành viên.

**📖 Định nghĩa (English):** The shared beliefs, values, and moral attitudes that hold a society together and guide the behavior of its members.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Schools play an important role in building a collective conscience." *Dịch: Trường học đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng ý thức tập thể..*
2. **②** "A strong collective conscience helps reduce crime in a community."
3. **③** "Social media can change the collective conscience of a generation."

**🔗 Collocations phổ biến:** collective conscience of society · build collective conscience · shared collective conscience · collective conscience formation

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/collective-conscience/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/collective-conscience/
