Collocations trong tiếng Anh học thuật — 100 cụm hay gặp

Bạn có bao giờ thắc mắc vì sao mình dùng từ vựng tiếng Anh đúng nghĩa nhưng câu văn vẫn nghe "lủng củng", không được tự nhiên? Bí quyết nằm ở collocations — những cụm từ kết hợp sẵn theo cách mà người...

Bài 2/5 trong thread: on-tap-tieng-anh-hoc-thuat
Collocations trong tiếng Anh học thuật — 100 cụm hay gặp
Ngày đăng: — — Bài 2
B1
Kỹ năng
Vocabulary
Cấp độ
B1
Bài số
2
Ngày đăng
Lượt xem
0

Bạn có bao giờ thắc mắc vì sao mình dùng từ vựng tiếng Anh đúng nghĩa nhưng câu văn vẫn nghe "lủng củng", không được tự nhiên? Bí quyết nằm ở collocations — những cụm từ kết hợp sẵn theo cách mà người bản xứ thường dùng. Với tiếng Anh học thuật, nắm chắc các collocations không chỉ giúp bài viết trơn tru mà còn là điểm cộng lớn trong các kỳ thi VSTEP, B1-B2 công chức viên chức. Bài viết dưới đây tổng hợp 100 collocations hay gặp, kèm phân loại rõ ràng và cách áp dụng vào luyện thi hiệu quả.

1. Collocations là gì? Tại sao quan trọng trong tiếng Anh học thuật?

Collocation là sự kết hợp tự nhiên giữa hai hoặc nhiều từ tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên cùng nhau trong ngôn ngữ chuẩn. Ví dụ: ta nói "make a decision" (đưa ra quyết định) chứ không nói "do a decision", dù "make" và "do" đều là động từ chỉ hành động. Đây là kết hợp cố định mà người học cần ghi nhớ theo cặp, theo cụm thay vì học từng từ rời rạc.

Trong tiếng Anh học thuật, collocations đặc biệt quan trọng vì bài thi VSTEP và các bài kiểm tra tiếng Anh công chức, viên chức đánh giá năng lực sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, không chỉ kiểm tra từ vựng đơn lẻ. Khi viết luận, viết báo cáo hay trả lời câu hỏi, việc dùng đúng collocations giúp bạn ghi điểm ở tiêu chí lexical resource (vốn từ vựng) và grammatical range (đa dạng ngữ pháp).

Đối với thí sinh thi tuyển công chức, viên chức, kỹ năng này càng cần thiết khi nhiều vị trí yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh bậc 3 trở lên theo quy định tại Thông tư 01/2014/TT-BNVThông tư 02/2021/TT-BNV. Việc nâng cao vốn collocations chính là cách đầu tư dài hạn, giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi cũng như sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc công vụ.

2. Phân loại collocations phổ biến trong tiếng Anh học thuật

Collocations được chia thành nhiều dạng theo loại từ kết hợp. Hiểu rõ từng dạng giúp bạn học có hệ thống thay vì học lan man. Dưới đây là 5 dạng collocations phổ biến nhất trong tiếng Anh học thuật:

  • Adjective + Noun (Tính từ + Danh từ): ví dụ heavy rain (mưa to), strong evidence (bằng chứng thuyết phục), rapid growth (tăng trưởng nhanh).
  • Verb + Noun (Động từ + Danh từ): ví dụ conduct research (tiến hành nghiên cứu), reach a conclusion (đi đến kết luận), submit an application (nộp đơn).
  • Verb + Adverb (Động từ + Trạng ngữ): ví dụ work efficiently (làm việc hiệu quả), think deeply (suy nghĩ sâu sắc).
  • Noun + Noun (Danh từ + Danh từ): ví dụ research methodology (phương pháp nghiên cứu), data analysis (phân tích dữ liệu), job performance (hiệu suất công việc).
  • Adverb + Adjective (Trạng ngữ + Tính từ): ví dụ highly effective (hiệu quả cao), deeply concerned (quan ngại sâu sắc).

Trong các bài thi viết học thuật, dạng Adjective + NounVerb + Noun xuất hiện dày đặc nhất. Khi ôn thi VSTEP, bạn nên ưu tiên học hai dạng này trước, sau đó mở rộng sang các dạng còn lại để đa dạng cách diễn đạt.

3. 100 collocations hay gặp trong tiếng Anh học thuật

Dưới đây là danh sách 100 collocations được phân theo chủ đề quen thuộc với thí sinh ôn thi VSTEP và tiếng Anh công chức. Mỗi cụm đều có nghĩa tiếng Việt kèm theo để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng ngay vào bài viết, bài nói.

3.1. Collocations về giáo dục - đào tạo

  • attend a lecture — tham dự một bài giảng
  • earn a degree — lấy được bằng cấp
  • enroll in a course — đăng ký một khóa học
  • conduct a seminar — tổ chức một buổi hội thảo
  • submit an assignment — nộp một bài tập
  • meet a deadline — hoàn thành đúng hạn
  • pass an exam — vượt qua một kỳ thi
  • fail a test — trượt một bài kiểm tra
  • drop out of school — bỏ học
  • graduate from university — tốt nghiệp đại học
  • acquire knowledge — tiếp thu kiến thức
  • develop a skill — phát triển kỹ năng
  • take notes — ghi chép
  • do research — làm nghiên cứu
  • make progress — tiến bộ

3.2. Collocations về công việc - sự nghiệp

  • apply for a job — ứng tuyển một công việc
  • attend an interview — tham dự một buổi phỏng vấn
  • hold a position — đảm nhiệm một vị trí
  • carry out a task — thực hiện một nhiệm vụ
  • handle a situation — xử lý một tình huống
  • meet a requirement — đáp ứng yêu cầu
  • fulfill a responsibility — hoàn thành trách nhiệm
  • resign from a job — từ chức một công việc
  • promote an employee — thăng chức cho nhân viên
  • set a goal — đặt mục tiêu
  • achieve success — đạt được thành công
  • build a career — xây dựng sự nghiệp
  • work overtime — làm thêm giờ
  • earn a salary — nhận lương
  • run a business — điều hành một doanh nghiệp

3.3. Collocations về nghiên cứu - phân tích

  • conduct a study — tiến hành một nghiên cứu
  • carry out an experiment — thực hiện một thí nghiệm
  • collect data — thu thập dữ liệu
  • analyze results — phân tích kết quả
  • draw a conclusion — rút ra kết luận
  • reach a consensus — đạt được sự đồng thuận
  • prove a hypothesis — chứng minh một giả thuyết
  • disprove a theory — bác bỏ một lý thuyết
  • publish a paper — công bố một bài báo
  • review the literature — tổng quan tài liệu
  • identify a problem — xác định một vấn đề
  • solve a problem — giải quyết một vấn đề
  • examine evidence — kiểm tra bằng chứng
  • present findings — trình bày phát hiện
  • cite references — trích dẫn tài liệu tham khảo

3.4. Collocations về phát triển bản thân

  • improve skills — cải thiện kỹ năng
  • build confidence — xây dựng sự tự tin
  • gain experience — tích lũy kinh nghiệm
  • acquire knowledge — thu nạp kiến thức
  • overcome challenges — vượt qua thử thách
  • achieve goals — đạt được mục tiêu
  • set priorities — đặt ra thứ tự ưu tiên
  • manage time — quản lý thời gian
  • deal with stress — đối phó với căng thẳng
  • stay motivated — duy trì động lực
  • develop a habit — hình thành thói quen
  • make an effort — nỗ lực
  • take responsibility — chịu trách nhiệm
  • learn from mistakes — học từ sai lầm
  • seek opportunities — tìm kiếm cơ hội

3.5. Collocations về thời gian - tiến độ

  • meet a deadline — hoàn thành đúng hạn
  • miss a deadline — lỡ hạn chót
  • waste time — lãng phí thời gian
  • save time — tiết kiệm thời gian
← Quay lại danh sách