---
title: "competition"
excerpt: "competition (Cuộc thi, sự cạnh tranh) — Sự kiện mà mọi người hoặc các đội thi đấu với nhau để giành giải thưởng hoặc trở thành người giỏi..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3453"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/competition/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/competition/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# competition

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3453

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/competition/pronunciation.mp3

## competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự kiện mà mọi người hoặc các đội thi đấu với nhau để giành giải thưởng hoặc trở thành người giỏi nhất.

**📖 Định nghĩa (English):** An event in which people or teams compete against each other to win a prize or be the best.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He took part in the swimming competition last weekend." *Dịch: Anh ấy đã tham gia cuộc thi bơi vào cuối tuần trước..*
2. **②** "The competition this year was really tough."
3. **③** "She won first place in the chess competition."

**🔗 Collocations phổ biến:** win a competition · enter a competition · international competition · fierce competition

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/competition/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/competition/
