---
title: "compliance"
excerpt: "compliance (sự tuân thủ) — Hành động tuân theo hoặc chấp hành một quy tắc, quy định hoặc pháp luật."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "57"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/compliance/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/compliance/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# compliance

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 57

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/compliance/pronunciation.mp3,/audio/glossary/compliance/example.mp3

## compliance /kəmˈplaɪ.əns/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành động tuân theo hoặc chấp hành một quy tắc, quy định hoặc pháp luật.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of following or obeying a rule, regulation, or law.

**💡 Ví dụ:** "All employees must complete training on workplace safety compliance."
 *Dịch: Tất cả nhân viên phải hoàn thành khóa đào tạo về sự tuân thủ an toàn tại nơi làm việc..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/compliance/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/compliance/
