---
title: "composer"
excerpt: "composer (nhà soạn nhạc, người sáng tác) — Người viết nhạc, đặc biệt là người sáng tác nhạc chuyên nghiệp."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3481"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/composer/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/composer/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# composer

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3481

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/composer/pronunciation.mp3

## composer /kəmˈpoʊzər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người viết nhạc, đặc biệt là người sáng tác nhạc chuyên nghiệp.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who writes music, especially as a professional occupation.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Beethoven is one of the greatest composers in history." *Dịch: Beethoven là một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất lịch sử..*
2. **②** "She dreams of becoming a famous composer."
3. **③** "The composer wrote the symphony in just three months."

**🔗 Collocations phổ biến:** famous composer · classical composer · film composer · compose a piece

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/composer/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/composer/
