---
title: "concussion"
excerpt: "concussion (chấn động não) — Một chấn thương tạm thời ở não do bị đập vào đầu, thường dẫn đến đau đầu hoặc chóng mặt."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4096"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/concussion/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/concussion/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# concussion

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4096

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/concussion/pronunciation.mp3

## concussion /kənˈkʌʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một chấn thương tạm thời ở não do bị đập vào đầu, thường dẫn đến đau đầu hoặc chóng mặt.

**📖 Định nghĩa (English):** A temporary injury to the brain caused by a blow to the head, often leading to headaches or dizziness.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The football player suffered a concussion during the match." *Dịch: Cầu thủ bóng đá bị chấn động não trong trận đấu..*
2. **②** "You should rest for a few days after a concussion."
3. **③** "The doctor examined him for any signs of concussion."

**🔗 Collocations phổ biến:** suffer a concussion · mild/severe concussion · concussion symptoms · diagnose a concussion

**Chủ đề:** Y học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/concussion/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/concussion/
