---
title: "condemnation"
excerpt: "condemnation (sự trưng thu (đất đai), sự tịch thu) — Quá trình pháp lý trong đó chính phủ trưng thu tài sản tư nhân phục vụ cho mục đích công cộng và ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4225"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/condemnation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/condemnation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# condemnation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4225

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/condemnation/pronunciation.mp3

## condemnation /ˌkɒndemˈneɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình pháp lý trong đó chính phủ trưng thu tài sản tư nhân phục vụ cho mục đích công cộng và bồi thường thỏa đáng cho chủ sở hữu.

**📖 Định nghĩa (English):** The legal process by which a government takes private property for public use, with fair compensation to the owner.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The government issued a condemnation order for the old factory site." *Dịch: Chính phủ đã ban hành lệnh trưng thu khu đất để xây dựng con đường cao tốc mới..*
2. **②** "The owner received compensation after the condemnation of his land."
3. **③** "The new highway required the condemnation of several private homes."

**🔗 Collocations phổ biến:** condemnation proceeding · condemnation order · condemnation of property · just compensation for condemnation

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/condemnation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/condemnation/
