---
title: "conductor"
excerpt: "conductor (người soát vé) — Người thu tiền vé và phát vé trên xe buýt hoặc tàu hỏa."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "807"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conductor/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conductor/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# conductor

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 807

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/conductor/pronunciation.mp3,/audio/glossary/conductor/example.mp3

## conductor /kənˈdʌktər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người thu tiền vé và phát vé trên xe buýt hoặc tàu hỏa.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who collects fares and issues tickets on a bus or train.

**💡 Ví dụ:** "The conductor checked our tickets before we boarded the bus."
 *Dịch: Người soát vé đã kiểm tra vé của chúng tôi trước khi chúng tôi lên xe buýt..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conductor/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conductor/
