---
title: "conservatorship"
excerpt: "conservatorship (quyền giám hộ; sự bảo quản tài sản hợp pháp) — Thỏa thuận pháp lý trong đó tòa án chỉ định một người để quản lý các công việc cá nhân hoặc tài c..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4254"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conservatorship/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conservatorship/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# conservatorship

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4254

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/conservatorship/pronunciation.mp3

## conservatorship /kənˈsɜːrvətərʃɪp/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thỏa thuận pháp lý trong đó tòa án chỉ định một người để quản lý các công việc cá nhân hoặc tài chính của người không có khả năng tự quản lý.

**📖 Định nghĩa (English):** A legal arrangement in which a court appoints a person to manage the personal or financial affairs of someone who is unable to do so themselves.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The court placed the elderly woman under conservatorship." *Dịch: Tòa án đã đặt người phụ nữ lớn tui dưới quyền giám hộ..*
2. **②** "He was granted conservatorship over his younger brother."
3. **③** "The conservatorship will remain until she fully recovers."

**🔗 Collocations phổ biến:** under conservatorship · grant conservatorship · conservatorship order · petition for conservatorship

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conservatorship/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conservatorship/
