---
title: "consideration"
excerpt: "consideration (đối có, giá trị trao đổi trong hợp đồng) — Thứ có giá trị mà một bên đưa ra để đổi lấy lời hứa trong hợp đồng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4219"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consideration/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consideration/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# consideration

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4219

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/consideration/pronunciation.mp3

## consideration /kənˌsɪdəˈreɪʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thứ có giá trị mà một bên đưa ra để đổi lấy lời hứa trong hợp đồng.

**📖 Định nghĩa (English):** Something of value that is given by one party in exchange for a promise in a contract.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Money is the main consideration in this sales contract." *Dịch: Tiền là đối có chính trong hợp đồng mua bán này..*
2. **②** "Without consideration, the agreement is not legally valid."
3. **③** "The court examined the consideration provided by both parties."

**🔗 Collocations phổ biến:** valuable consideration · lack of consideration · sufficient consideration · consideration paid · nominal consideration

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consideration/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consideration/
