---
title: "consular service"
excerpt: "consular service (dịch vụ lãnh sự) — Các dịch vụ do đại sứ quán hoặc lãnh sự quán của một quốc gia cung cấp, bao gồm việc xin thị thực..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "857"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consular-service/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consular-service/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# consular service

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 857

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/consular-service/pronunciation.mp3,/audio/glossary/consular-service/example.mp3

## consular service /ˈkɒnsələr ˈsɜːrvɪs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Các dịch vụ do đại sứ quán hoặc lãnh sự quán của một quốc gia cung cấp, bao gồm việc xin thị thực và hỗ trợ công dân ở nước ngoài.

**📖 Định nghĩa (English):** Services provided by a country's embassy or consulate, including visa applications and assistance for citizens abroad.

**💡 Ví dụ:** "You can apply for a tourist visa at the consular service of the Vietnamese embassy."
 *Dịch: Bạn có thể nộp đơn xin thị thực du lịch tại dịch vụ lãnh sự của đại sứ quán Việt Nam..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consular-service/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consular-service/
