---
title: "Consulate"
excerpt: "Consulate (Lãnh sự quán) — Văn phòng lãnh sự, đại diện cho một chính phủ tại nước khác để hỗ trợ công dân của mình trong các..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "863"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consulate/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consulate/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Consulate

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 863

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/consulate/pronunciation.mp3,/audio/glossary/consulate/example.mp3

## Consulate /ˈkɒnsjʊlət/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Văn phòng lãnh sự, đại diện cho một chính phủ tại nước khác để hỗ trợ công dân của mình trong các vấn đề chính thức như thị thực.

**📖 Định nghĩa (English):** The office of a consul, representing a government in another country to help its citizens with official matters like visas.

**💡 Ví dụ:** "I went to the consulate to renew my travel documents."
 *Dịch: Tôi đã đến lãnh sự quán để gia hạn giấy tờ du lịch của mình..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consulate/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consulate/
