---
title: "consumerism"
excerpt: "consumerism (chủ nghĩa tiêu dùng) — Một quan điểm xã hội và kinh tế khuyến khích mọi người mua sắm hàng hóa và dịch vụ với số lượng lớn."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4306"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consumerism/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consumerism/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# consumerism

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4306

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/consumerism/pronunciation.mp3

## consumerism /kənˈsuːmərɪzəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một quan điểm xã hội và kinh tế khuyến khích mọi người mua sắm hàng hóa và dịch vụ với số lượng lớn.

**📖 Định nghĩa (English):** A social and economic idea that encourages people to buy large amounts of goods and services.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Modern consumerism drives people to buy things they do not really need." *Dịch: Chủ ngha tiêu dùng hiện đại thúc đẩy mọi người mua những thứ họ thực sự không cần..*
2. **②** "Consumerism has grown rapidly with the rise of online shopping."
3. **③** "Some activists blame consumerism for damaging the environment."

**🔗 Collocations phổ biến:** modern consumerism · rise of consumerism · rampant consumerism · consumer culture

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consumerism/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consumerism/
