---
title: "Contempt"
excerpt: "Contempt (sự coi thường (tòa án)) — Sự thiếu tôn trọng đối với tòa án hoặc các quan chức của tòa án, hoặc sự vi phạm nghiêm trọng lện..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "147"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/contempt/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/contempt/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Contempt

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 147

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/contempt/pronunciation.mp3,/audio/glossary/contempt/example.mp3

## Contempt /kənˈtempt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự thiếu tôn trọng đối với tòa án hoặc các quan chức của tòa án, hoặc sự vi phạm nghiêm trọng lệnh của tòa.

**📖 Định nghĩa (English):** Disrespect toward a court of law or its officials, or a serious failure to obey a court order.

**💡 Ví dụ:** "He was found in contempt of court for refusing to answer questions."
 *Dịch: Anh ta bị kết luận coi thường tòa án vì từ chối trả lời các câu hỏi..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/contempt/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/contempt/
