---
title: "Continuing Education"
excerpt: "Continuing Education (Giáo dục thường xuyên) — Hình thức học tập dành cho người đi làm nhằm cập nhật kiến thức, nâng cao trình độ chuyên môn. Continuing E..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "C1"
đơn_vị: "48"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/continuing-education/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/continuing-education/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Continuing Education

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** C1
**Đơn vị:** 48

## Continuing Education /kənˈtɪnjuɪŋ ˌedʒuˈkeɪʃn/ · noun · C1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hình thức học tập dành cho người đi làm nhằm cập nhật kiến thức, nâng cao trình độ chuyên môn. Continuing Education giúp cán bộ, công chức đáp ứng yêu cầu công việc.

**📖 Định nghĩa (English):** Education provided for adults after they have left the formal education system, typically to update skills or gain new qualifications.

**💡 Ví dụ:** "Many civil servants are required to complete continuing education hours each year."
 *Dịch: Nhiều công chức được yêu cầu hoàn thành số giờ giáo dục thường xuyên mỗi năm.*

**🔗 Từ liên quan:** lifelong learning, adult education, professional development

**Chủ đề:** Giáo dục · **Cấp độ:** C1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/continuing-education/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/continuing-education/
