---
title: "contract"
excerpt: "contract (hợp đồng) — Một thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý, bằng văn bản hoặc bằng lời, giữa hai hoặc nhiều bên và ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "82"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/contract/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/contract/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# contract

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 82

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/contract/pronunciation.mp3,/audio/glossary/contract/example.mp3

## contract /ˈkɒntrækt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý, bằng văn bản hoặc bằng lời, giữa hai hoặc nhiều bên và có thể được thực thi bằng luật.

**📖 Định nghĩa (English):** A written or spoken legally binding agreement between two or more parties that is enforceable by law.

**💡 Ví dụ:** "Both parties signed the employment contract before starting work."
 *Dịch: Cả hai bên đã ký hợp đồng lao động trước khi bắt đầu làm việc..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/contract/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/contract/
