---
title: "control group"
excerpt: "control group (nhóm đối chứng) — Một nhóm trong thí nghiệm không nhận được phương pháp đang được thử nghiệm, dùng làm chuẩn để đo ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3611"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/control-group/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/control-group/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# control group

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3611

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/control-group/pronunciation.mp3

## control group /kənˈtrəʊl ɡruːp/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một nhóm trong thí nghiệm không nhận được phương pháp đang được thử nghiệm, dùng làm chuẩn để đo lường tác động của phương pháp đó.

**📖 Định nghĩa (English):** A group in an experiment that does not receive the treatment being tested, used as a benchmark to measure the effects of the treatment.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The control group received a placebo instead of the new medicine." *Dịch: Nhóm đối chứng nhận được giả dược thay vì loại thuốc mới..*
2. **②** "Scientists compare the test results with those of the control group."
3. **③** "Without a control group, the experiment results would not be reliable."

**🔗 Collocations phổ biến:** control group design · compare with the control group · assign to a control group · form a control group · control group subjects

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/control-group/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/control-group/
